衣扣
[yī kòu] [衣 扣]
cúc áo
衣扣 đọc là yī kòu, nghĩa là cúc áo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
衣扣 (yī kòu) nghĩa là cúc áo.
Viết lần lượt từng chữ 衣, 扣 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.