视力测定法
[shì lì cè dìng fǎ] [视 力 测 定 法]
đo thị lực; kiểm tra thị giác
视力测定法 đọc là shì lì cè dìng fǎ, nghĩa là đo thị lực; kiểm tra thị giác. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì lì cè dìng fǎ] [视 力 测 定 法]
đo thị lực; kiểm tra thị giác
视力测定法 (shì lì cè dìng fǎ) nghĩa là đo thị lực; kiểm tra thị giác.
Viết lần lượt từng chữ 视, 力, 测, 定, 法 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.