视听材料
[shì tīng cái liào] [视 THÍNH 材 料]
bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng
视听材料 đọc là shì tīng cái liào, nghĩa là bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shì tīng cái liào] [视 THÍNH 材 料]
bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng
视听材料 (shì tīng cái liào) nghĩa là bằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng.
Viết lần lượt từng chữ 视, 听, 材, 料 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.