解释执行
[jiě shì zhí xíng] [解 释 执 行]
thông dịch (máy tính)
解释执行 đọc là jiě shì zhí xíng, nghĩa là thông dịch (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiě shì zhí xíng] [解 释 执 行]
thông dịch (máy tính)
解释执行 (jiě shì zhí xíng) nghĩa là thông dịch (máy tính).
Viết lần lượt từng chữ 解, 释, 执, 行 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.