计算机制图
[jì suàn jī zhì tú] [计 算 机 制 图]
đồ họa máy tính
计算机制图 đọc là jì suàn jī zhì tú, nghĩa là đồ họa máy tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jì suàn jī zhì tú] [计 算 机 制 图]
đồ họa máy tính
计算机制图 (jì suàn jī zhì tú) nghĩa là đồ họa máy tính.
Viết lần lượt từng chữ 计, 算, 机, 制, 图 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.