试镜头 đọc là shì jìng tóu, nghĩa là thử vai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 试镜头
试镜头 nghĩa là gì?
试镜头 (shì jìng tóu) nghĩa là thử vai.
Cách viết 试镜头 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 试, 镜, 头 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.