调和振动
[tiáo hé zhèn dòng] [调 和 振 动]
dao động điều hòa
调和振动 đọc là tiáo hé zhèn dòng, nghĩa là dao động điều hòa. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiáo hé zhèn dòng] [调 和 振 动]
dao động điều hòa
调和振动 (tiáo hé zhèn dòng) nghĩa là dao động điều hòa.
Viết lần lượt từng chữ 调, 和, 振, 动 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.