豆角儿
[dòu jiǎo r] [豆 角 儿]
biến thể er hoá của 豆角 (dòu jiǎo)
豆角儿 đọc là dòu jiǎo r, nghĩa là biến thể er hoá của 豆角 (dòu jiǎo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dòu jiǎo r] [豆 角 儿]
biến thể er hoá của 豆角 (dòu jiǎo)
豆角儿 (dòu jiǎo r) nghĩa là biến thể er hoá của 豆角 (dòu jiǎo).
Viết lần lượt từng chữ 豆, 角, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.