走背字儿
[zǒu bèi zì r] [走 背 字 儿]
biến thể er hoá của 走背字 (zǒu bèi zì)
走背字儿 đọc là zǒu bèi zì r, nghĩa là biến thể er hoá của 走背字 (zǒu bèi zì). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zǒu bèi zì r] [走 背 字 儿]
biến thể er hoá của 走背字 (zǒu bèi zì)
走背字儿 (zǒu bèi zì r) nghĩa là biến thể er hoá của 走背字 (zǒu bèi zì).
Viết lần lượt từng chữ 走, 背, 字, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.