软柿子
[ruǎn shì zi] [软 柿 子]
(thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãi
软柿子 đọc là ruǎn shì zi, nghĩa là (thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ruǎn shì zi] [软 柿 子]
(thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãi
软柿子 (ruǎn shì zi) nghĩa là (thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãi.
Viết lần lượt từng chữ 软, 柿, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.