软钉子
[ruǎn dīng zi] [软 钉 子]
nghĩa đen: đinh mềm; nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo
软钉子 đọc là ruǎn dīng zi, nghĩa là nghĩa đen: đinh mềm; nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ruǎn dīng zi] [软 钉 子]
nghĩa đen: đinh mềm; nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo
软钉子 (ruǎn dīng zi) nghĩa là nghĩa đen: đinh mềm; nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo.
Viết lần lượt từng chữ 软, 钉, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.