较劲儿
[jiào jìn r] [较 劲 儿]
biến thể er hoá của 较劲 (jiào jìn)
较劲儿 đọc là jiào jìn r, nghĩa là biến thể er hoá của 较劲 (jiào jìn). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jiào jìn r] [较 劲 儿]
biến thể er hoá của 较劲 (jiào jìn)
较劲儿 (jiào jìn r) nghĩa là biến thể er hoá của 较劲 (jiào jìn).
Viết lần lượt từng chữ 较, 劲, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.