运算环境
[yùn suàn huán jìng] [运 算 环 境]
môi trường vận hành
运算环境 đọc là yùn suàn huán jìng, nghĩa là môi trường vận hành. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yùn suàn huán jìng] [运 算 环 境]
môi trường vận hành
运算环境 (yùn suàn huán jìng) nghĩa là môi trường vận hành.
Viết lần lượt từng chữ 运, 算, 环, 境 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.