邻人
[lín rén] [邻 NHÂN]
hàng xóm
邻人 đọc là lín rén, nghĩa là hàng xóm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
邻人 (lín rén) nghĩa là hàng xóm.
Viết lần lượt từng chữ 邻, 人 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.