左邻右舍
[zuǒ lín yòu shè] [左 邻 右 舍]
hàng xóm; hàng xóm bên cạnh; đơn vị công tác liên quan
左邻右舍 đọc là zuǒ lín yòu shè, nghĩa là hàng xóm; hàng xóm bên cạnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zuǒ lín yòu shè] [左 邻 右 舍]
hàng xóm; hàng xóm bên cạnh; đơn vị công tác liên quan
左邻右舍 (zuǒ lín yòu shè) nghĩa là hàng xóm; hàng xóm bên cạnh.
Viết lần lượt từng chữ 左, 邻, 右, 舍 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.