金属疲劳 đọc là jīn shǔ pí láo, nghĩa là mỏi kim loại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 金属疲劳
金属疲劳 nghĩa là gì?
金属疲劳 (jīn shǔ pí láo) nghĩa là mỏi kim loại.
Cách viết 金属疲劳 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 金, 属, 疲, 劳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.