金碧荧煌
[jīn bì yíng huáng] [金 碧 荧 煌]
lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ
金碧荧煌 đọc là jīn bì yíng huáng, nghĩa là lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn bì yíng huáng] [金 碧 荧 煌]
lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ
金碧荧煌 (jīn bì yíng huáng) nghĩa là lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ.
Viết lần lượt từng chữ 金, 碧, 荧, 煌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.