金镏子
[jīn liù zi] [金 镏 子]
nhẫn vàng; lượng từ: 条 (tiáo)
金镏子 đọc là jīn liù zi, nghĩa là nhẫn vàng; lượng từ: 条 (tiáo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jīn liù zi] [金 镏 子]
nhẫn vàng; lượng từ: 条 (tiáo)
金镏子 (jīn liù zi) nghĩa là nhẫn vàng; lượng từ: 条 (tiáo).
Viết lần lượt từng chữ 金, 镏, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.