铁甲车
[tiě jiǎ chē] [铁 甲 车]
xe bọc thép
铁甲车 đọc là tiě jiǎ chē, nghĩa là xe bọc thép. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tiě jiǎ chē] [铁 甲 车]
xe bọc thép
铁甲车 (tiě jiǎ chē) nghĩa là xe bọc thép.
Viết lần lượt từng chữ 铁, 甲, 车 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.