长柄勺子
[cháng bǐng sháo zi] [长 柄 勺 子]
cái vá múc canh
长柄勺子 đọc là cháng bǐng sháo zi, nghĩa là cái vá múc canh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cháng bǐng sháo zi] [长 柄 勺 子]
cái vá múc canh
长柄勺子 (cháng bǐng sháo zi) nghĩa là cái vá múc canh.
Viết lần lượt từng chữ 长, 柄, 勺, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.