阻留 đọc là zǔ liú, nghĩa là chặn lại; sự chặn lại. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 阻留
阻留 nghĩa là gì?
阻留 (zǔ liú) nghĩa là chặn lại; sự chặn lại.
Cách viết 阻留 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 阻, 留 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.