难以实现
[nán yǐ shí xiàn] [难 以 实 现]
khó thực hiện; khó đạt được
难以实现 đọc là nán yǐ shí xiàn, nghĩa là khó thực hiện; khó đạt được. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[nán yǐ shí xiàn] [难 以 实 现]
khó thực hiện; khó đạt được
难以实现 (nán yǐ shí xiàn) nghĩa là khó thực hiện; khó đạt được.
Viết lần lượt từng chữ 难, 以, 实, 现 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.