霸王条款
[bà wáng tiáo kuǎn] [霸 王 条 款]
(pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng
霸王条款 đọc là bà wáng tiáo kuǎn, nghĩa là (pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bà wáng tiáo kuǎn] [霸 王 条 款]
(pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng
霸王条款 (bà wáng tiáo kuǎn) nghĩa là (pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng.
Viết lần lượt từng chữ 霸, 王, 条, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.