XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

霸王条款 đọc là bà wáng tiáo kuǎn, nghĩa là (pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 霸王条款

霸王条款 nghĩa là gì?

霸王条款 (bà wáng tiáo kuǎn) nghĩa là (pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng.

Cách viết 霸王条款 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 霸, 王, 条, 款 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.