静态存储器
[jìng tài cún chǔ qì] [静 态 存 储 器]
bộ nhớ tĩnh
静态存储器 đọc là jìng tài cún chǔ qì, nghĩa là bộ nhớ tĩnh. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jìng tài cún chǔ qì] [静 态 存 储 器]
bộ nhớ tĩnh
静态存储器 (jìng tài cún chǔ qì) nghĩa là bộ nhớ tĩnh.
Viết lần lượt từng chữ 静, 态, 存, 储, 器 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.