XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

飞瀑 đọc là fēi pù, nghĩa là thác nước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 飞瀑

飞瀑 nghĩa là gì?

飞瀑 (fēi pù) nghĩa là thác nước.

Cách viết 飞瀑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 飞, 瀑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.