食品加工机
[shí pǐn jiā gōng jī] [食 品 加 工 机]
máy chế biến thực phẩm
食品加工机 đọc là shí pǐn jiā gōng jī, nghĩa là máy chế biến thực phẩm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí pǐn jiā gōng jī] [食 品 加 工 机]
máy chế biến thực phẩm
食品加工机 (shí pǐn jiā gōng jī) nghĩa là máy chế biến thực phẩm.
Viết lần lượt từng chữ 食, 品, 加, 工, 机 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.