高山症
[gāo shān zhèng] [高 山 症]
chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính
高山症 đọc là gāo shān zhèng, nghĩa là chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gāo shān zhèng] [高 山 症]
chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính
高山症 (gāo shān zhèng) nghĩa là chứng say độ cao; chứng say độ cao cấp tính.
Viết lần lượt từng chữ 高, 山, 症 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.