鸡蛋壳儿
[jī dàn ké r] [鸡 蛋 壳 儿]
vỏ trứng
鸡蛋壳儿 đọc là jī dàn ké r, nghĩa là vỏ trứng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[jī dàn ké r] [鸡 蛋 壳 儿]
vỏ trứng
鸡蛋壳儿 (jī dàn ké r) nghĩa là vỏ trứng.
Viết lần lượt từng chữ 鸡, 蛋, 壳, 儿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.