黑冠长臂猿
[hēi guān cháng bì yuán] [黑 冠 长 臂 猿]
vượn đen má hung (Nomascus nasutus)
黑冠长臂猿 đọc là hēi guān cháng bì yuán, nghĩa là vượn đen má hung (Nomascus nasutus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hēi guān cháng bì yuán] [黑 冠 长 臂 猿]
vượn đen má hung (Nomascus nasutus)
黑冠长臂猿 (hēi guān cháng bì yuán) nghĩa là vượn đen má hung (Nomascus nasutus).
Viết lần lượt từng chữ 黑, 冠, 长, 臂, 猿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.