XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鼻息 đọc là bí xī, nghĩa là hơi thở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鼻息

鼻息 nghĩa là gì?

鼻息 (bí xī) nghĩa là hơi thở.

Cách viết 鼻息 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鼻, 息 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 鼻息?

Thường gặp: 喷鼻息 (pēn bí xī) – thở phì phò; 鼻息肉 (bí xī ròu) – polyp mũi; 仰人鼻息 (yǎng rén bí xī) – dựa vào người khác để thở (thành ngữ).