龟儿子
[guī ér zi] [龟 儿 子]
(khẩu ngữ) đồ khốn nạn; con hoang
龟儿子 đọc là guī ér zi, nghĩa là (khẩu ngữ) đồ khốn nạn; con hoang. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guī ér zi] [龟 儿 子]
(khẩu ngữ) đồ khốn nạn; con hoang
龟儿子 (guī ér zi) nghĩa là (khẩu ngữ) đồ khốn nạn; con hoang.
Viết lần lượt từng chữ 龟, 儿, 子 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.