一个头两个大[yī ge tóu liǎng ge dà] [一 个 头 两 个 ĐẠI]Lưu từKhác(khẩu ngữ) cảm giác như đầu muốn nổ tung (Đài Loan)Chữ trong từ一yīmột个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể头tóuđầu两liǎnghai个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể大dàĐẠItoTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên不大bù dàHSK 1không quá一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)