一亩三分地[yī mǔ sān fēn dì] [一 亩 三 分 地]Lưu từKhácmột mảnh đất rộng 1,3 mẫu 亩 (mǔ); (nghĩa bóng) địa bàn của mìnhChữ trong từ一yīmột亩mǔlượng từ cho ruộng三sānba分fēnphút地dìđấtTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)