一切向钱看[yī qiè xiàng qián kàn] [一 切 向 钱 KHÁN]Lưu từKháccoi tiền quan trọng hơn mọi thứChữ trong từ一yīmột切qiēcắt向xiànghướng钱qiántiền看kànKHÁNnhìnTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên好看hǎo kànHSK 1ưa nhìn一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)