一点水一个泡[yī diǎn shuǐ yī gè pào] [一 点 THỦY 一 个 泡]Lưu từKhácthành thật và đáng tin cậy (thành ngữ)Chữ trong từ一yīmột点diǎnđiểm水shuǐTHỦYnước一yīmột个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thể泡pàobong bóngTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)一点儿yī diǎn rHSK 1biến thể er hoá của 一点 (yī diǎn)Xem thêm (3)