一鼻孔出气[yī bí kǒng chū qì] [一 鼻 孔 出 气]Lưu từKhácnghĩa đen: thở cùng một lỗ mũi (thành ngữ); nghĩa bóng: hai người nói chính xác cùng một điều (thường mang tính chê bai); đồng thanh tương ứngChữ trong từ一yīmột鼻bímũi孔kǒnglỗ出chūđi ra气qìkhíTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một látXem thêm (3)