万国邮政联盟[wàn guó yóu zhèng lián méng] [万 国 邮 政 联 盟]Lưu từKhácLiên minh Bưu chính Quốc tếChữ trong từ万wànmười nghìn国guóquốc gia邮yóubưu điện政zhèngthuộc về chính trị联liánhình thức kết hợp: liên minh với盟ménglời thềTừ cùng chữ:万一wàn yīHSK 4phòng khi加盟jiā méngHSK 6trở thành thành viên của liên minh hoặc hiệp hội联盟lián méngHSK 6liên minh万万wàn wànHSK 9tuyệt đối万分wàn fēnHSK 9vô cùng万能wàn néngHSK 9toàn năng同盟tóng méngHSK 9liên minh万古长青wàn gǔ cháng qīngHSK 9giữ mãi tươi mới万无一失wàn wú yī shīHSK 9chắc chắnTừ cận nghĩa:万国邮联wàn guó yóu liánLiên minh Bưu chính Quốc tế (UPU)