万有引力[wàn yǒu yǐn lì] [万 HỮU 引 力]Lưu từKháctrọng lựcChữ trong từ万wànmười nghìn有yǒuHỮUcó引yǐndẫn力lìsức mạnhTừ cùng chữ:努力nǔ lìHSK 2nỗ lực动力dòng lìHSK 3động lực (vật lý)压力yā lìHSK 3áp lực听力tīng lìHSK 3thính giác实力shí lìHSK 3sức mạnh能力néng lìHSK 3năng lực万一wàn yīHSK 4phòng khi尽力jìn lìHSK 4cố gắng hết sức智力zhì lìHSK 4trí tuệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:之际zhī jìtrong lúc重力zhòng lìtrọng lực