重力
[zhòng lì] [重 力]
trọng lực
宇航员在无重力状态下舱外漫游。
yǔ háng yuán zài wú zhòng lì zhuàng tài xià cāng wài màn yóu.Phi hành gia đi dạo ngoài khoang thuyền trong trạng thái không trọng lực.
重力加速度会使自由下落的物体速度越来越快。
zhòng lì jiā sù dù huì shǐ zì yóu xià luò de wù tǐ sù dù yuè lái yuè kuài.Gia tốc trọng trường làm cho vận tốc của vật thể rơi tự do ngày càng nhanh.