三千大千世界[sān qiān dà qiān shì jiè] [三 千 ĐẠI 千 世 界]Lưu từKhácvũ trụ (Phật giáo)Chữ trong từ三sānba千qiānmột nghìn大dàĐẠIto千qiānmột nghìn世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác交界jiāo jièHSK 8ranh giới chungXem thêm (3)