上下床[shàng xià chuáng] [上 下 床]Lưu từKhácgiường tầngChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên下xiàxuống床chuánggiườngTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên起床qǐ chuángHSK 1thức dậyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:铺位pù wèigiường tầng上下铺shàng xià pùgiường tầng双层床shuāng céng chuánggiường tầng