上下铺[shàng xià pù] [上 下 铺]Lưu từKhácgiường tầngChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên下xiàxuống铺pūtrải, lát, phủTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:铺位pù wèigiường tầng上下床shàng xià chuánggiường tầng双层床shuāng céng chuánggiường tầng