双层床[shuāng céng chuáng] [双 层 床]Lưu từKhácgiường tầngChữ trong từ双shuānghai层céngchồng lên nhau床chuánggiườngTừ cùng chữ:起床qǐ chuángHSK 1thức dậy双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)病床bìng chuángHSK 7giường bệnh临床lín chuángHSK 8lâm sàng双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:铺位pù wèigiường tầng上下床shàng xià chuánggiường tầng上下铺shàng xià pùgiường tầng