上呼吸道感染[shàng hū xī dào gǎn rǎn] [上 呼 吸 道 感 染]Lưu từKhácnhiễm trùng đường hô hấp trênChữ trong từ上shàng(hình thức kết hợp) trên呼hūgọi吸xīhít vào道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn感gǎncảm thấy染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:上午shàng wǔHSK 1buổi sáng上学shàng xuéHSK 1đi học上次shàng cìHSK 1lần trước上班shàng bānHSK 1đi làm上网shàng wǎngHSK 1lên mạng上课shàng kèHSK 1đi học上车shàng chēHSK 1lên (xe buýt, tàu, ô tô, v.v.)上边shàng bianHSK 1phía trên上周shàng zhōuHSK 2tuần trướcXem thêm (3)