不以为然【不以為然】
[bù yǐ wéi rán] [BẤT 以 为 然]
không chấp nhận là đúng (thành ngữ); phản đối; không tán thành; không đồng ý
不认为是对的,表示不同意或否定。
对于同事提出的修改意见,他总是不以为然。
duì yú tóng shì tí chū de xiū gǎi yì jiàn, tā zǒng shì bù yǐ wéi rán.Đối với ý kiến sửa đổi đồng nghiệp đưa ra, anh ấy luôn không cho là đúng.