不区分大小写[bù qū fēn dà xiǎo xiě] [BẤT 区 分 ĐẠI TIỂU TẢ]Lưu từKháckhông phân biệt chữ hoa và chữ thườngChữ trong từ不bùBẤTkhông区qūkhu vực分fēnphút大dàĐẠIto小xiǎoTIỂUnhỏ写xiěTẢviếtTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần听写tīng xiěHSK 1(của học sinh) viết chính tả不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)