不好说
[bù hǎo shuō] [BẤT HẢO THUYẾT]
khó nói; không chắc; chuyện khó nói; không dễ nói ra
哦,最近天气不好说,早晚温差也大。
ò, zuì jìn tiān qì bù hǎo shuō, zǎo wǎn wēn chā yě dà.Ồ, gần đây thời tiết khó nói, chênh lệch nhiệt độ sáng tối cũng lớn.
Trong bài: Hỏi ý kiến chuẩn bị theo thời tiết这种敏感的问题当着大家的面可不好说。
zhè zhǒng mǐn gǎn de wèn tí dāng zhe dà jiā de miàn kě bù hǎo shuō.Vấn đề nhạy cảm thế này nói trước mặt mọi người thì thật không tiện.