不足为外人道[bù zú wéi wài rén dào] [BẤT 足 为 外 NHÂN 道]Lưu từKháckhông cần nói cho người ngoài; người khác biết (thành ngữ)Chữ trong từ不bùBẤTkhông足zú(dạng kết hợp) bàn chân为wéilàm (với tư cách)外wàibên ngoài人rénNHÂNngười道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần知道zhī dàoHSK 1biết不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)