丑话说在前头[chǒu huà shuō zài qián tou] [丑 话 THUYẾT TẠI 前 头]Lưu từKháchãy nói về những điều không hay trước; hãy thẳng thắnChữ trong từ丑chǒuchú hề话huàphương ngữ说shuōTHUYẾTnói在zàiTẠItồn tại前qiántrước头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)