专案经理[zhuān àn jīng lǐ] [专 案 经 理]Lưu từKhácquản lý dự ánChữ trong từ专zhuāncho một người, dịp, mục đích cụ thể案àn(pháp lý) vụ việc经jīngkinh điển理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý专业zhuān yèHSK 3chuyên môn专家zhuān jiāHSK 3chuyên gia专门zhuān ménHSK 3chuyên专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:项目管理xiàng mù guǎn lǐquản lý dự án